lone wolf

lone wolf

A lone wolf sits on a park bench watching the sunset.

Định nghĩa

Danh từ: Người thích sống một mình, tránh xa sự giúp đỡ hoặc bầu bạn của người khác. "Lone wolf" thường dùng để chỉ những cá nhân độc lập, tự lực, không muốn hoặc không cần sự tham gia của tập thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn một người sống độc lập, thích làm việc một mình với các dự án của riêng mình.)
  • (Trong văn phòng, Sarah được biết đến như một người sống ẩn dật ấy hiếm khi tham gia các hoạt động nhóm.)
  • (Thám tử đó một người hành động đơn độc, giải quyết các vụ án không đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lone wolf": một người thíchmột mình, không hòa nhập.

    • After the divorce, he became a lone wolf and moved to a remote cabin. (Sau khi ly hôn, anh ấy trở thành một người sống ẩn dật chuyển đến một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
  • "lone wolf mentality": tư duy độc lập, không muốn phụ thuộc vào người khác.

    • His lone wolf mentality made it hard for him to collaborate in group projects. (Tư duy độc lập của anh ấy khiến việc hợp tác trong các dự án nhóm trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lone wolf (tính từ): dùng để mô tả tính cách hoặc hành động.
    • He made a lone wolf decision to leave the team. (Anh ấy đưa ra một quyết định độc lập rời khỏi nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sống ẩn dật: chỉ người tránh xa xã hội.
  • Kẻ độc: người thíchmột mình, ít giao tiếp.
  • Cá nhân độc lập: người tự lực, không cần sự giúp đỡ.
Các cụm từ liên quan
  • "go it alone": hành động một mình, không sự hỗ trợ.
    • She decided to go it alone and start her own business. ( ấy quyết định tự thân vận động bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: kẻ đội lốt hiền lành (không liên quan trực tiếp đến "lone wolf" nhưng dùng hình ảnh con sói).
  • Cry wolf: báo động giả (thành ngữ khác với "lone wolf", chỉ hành động kêu cứu không thật).